short ton
Danh từ: Đơn vị đo trọng lượng của Hoa Kỳ, tương đương 2000 pound (khoảng 907,18 kilôgam). "Short ton" được sử dụng chủ yếu ở Mỹ để đo các vật liệu nặng như than đá, thép, hoặc hàng hóa công nghiệp. Khác với "long ton" (2240 pound) dùng ở Anh và "metric ton" (1000 kilôgam) dùng trong hệ thống quốc tế.
- (Lô hàng than đá này nặng chính xác một short ton.)
- (Một short ton tương đương 2000 pound, nhẹ hơn so với long ton.)
- (Tại Hoa Kỳ, thép thường được đo bằng short ton.)
"per short ton": được dùng để chỉ giá hoặc tỷ lệ trên mỗi đơn vị short ton.
- The price of scrap metal is $150 per short ton. (Giá kim loại phế liệu là 150 đô la mỗi short ton.)
"net short ton" hoặc "gross short ton": phân biệt giữa trọng lượng tịnh và trọng lượng tổng khi tính short ton.
- The net short ton of cargo excludes packaging weight. (Short ton tịnh của hàng hóa không bao gồm trọng lượng bao bì.)
Ton (danh từ): nghĩa chung chỉ các loại tấn, nhưng thường cần xác định rõ là short ton, long ton, hay metric ton để tránh nhầm lẫn.
- The truck can carry up to 5 tons of gravel. (Xe tải có thể chở tới 5 tấn sỏi.)
Short tonnage (danh từ): khối lượng tính bằng short ton.
- The short tonnage of the shipment was recorded. (Khối lượng short ton của lô hàng đã được ghi nhận.)
US ton: tấn Mỹ (cách gọi thông thường khác của short ton).
- One US ton equals 2000 pounds. (Một tấn Mỹ bằng 2000 pound.)
Net ton: đôi khi được dùng đồng nghĩa trong bối cảnh hàng hải hoặc thương mại, nhưng cần thận trọng vì "net ton" có thể chỉ trọng lượng tịnh.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "short ton", nhưng có thể kết hợp với động từ như "weigh in short tons" (cân bằng short ton): - The cargo was weighed in short tons for customs clearance. (Hàng hóa đã được cân bằng short ton để thông quan.)
- "A ton of something": một cách nói ẩn dụ chỉ một lượng lớn, dù không liên quan trực tiếp đến short ton.
- She has a ton of work to do this week. (Cô ấy có một đống việc phải làm trong tuần này.)